image

GSP CÂY LÁP SANTAFE 2.4 2.7 3.5 MÁY XĂNG 07- 2.0 2.2 MÁY DẦU VERACRUZ 3.0 3.8 SORENTO 2.2 2.4 MÁY XĂNG TRONG 36 NGOÀI 30 RĂNG

0(0)
999+ đã bán
Liên hệ
Mã OEM: 224233

Nhãn hiệu, tên thương mại: Van hằng nhiệt Masuma 
Hàm lượng chất liệu: Van chính và van thứ cấp làm từ thép SUS201. Lò xo làm từ thép SUS304. Xi lanh nạp làm từ thép không gỉ 1CR13. Gioăng làm kín được sản xuất bằng cao su EPDM của Đức. 
Xuất xứ: Nhà máy sản xuất tại Trung Quốc
Công ty cổ phần VAP GROUP chịu trách nhiệm hoàn toàn về hàng hóa được vận chuyển đi
Bảo hành: 12 tháng
Địa chỉ kho hàng: Số 65 Ngõ 124 Vĩnh Tuy, Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
Địa chỉ công ty: 69 Trích Sài, Phường Tây Hồ, Hà Nội

Nguyên lý hoạt động của van hằng nhiệt Masuma: 

Van hằng nhiệt có một lò xo và một hệ thống chất lỏng nở ra (thường là paraffin hoặc wax). Khi động cơ còn lạnh, van hằng nhiệt sẽ đóng lại và ngăn chặn dòng chất lỏng làm mát đi vào bộ tản nhiệt.

Khi động cơ bắt đầu nóng lên, nhiệt độ của chất lỏng trong van cũng tăng lên, khiến cho chất nở ra, làm mở van và cho phép chất lỏng làm mát lưu thông vào bộ tản nhiệt để hạ nhiệt động cơ.

Lò xo đóng vai trò kiểm soát độ mở của van, giữ van đóng khi nhiệt độ thấp và mở khi nhiệt độ đạt đến mức yêu cầu. Lò xo cần phải đủ cứng để không cho van mở quá sớm, nhưng cũng phải đủ mềm để van mở khi động cơ đủ nóng.

Van hằng nhiệt thường mở ra khi nhiệt độ động cơ đạt khoảng 85°C - 95°C. Điều này giúp động cơ duy trì hiệu suất tối ưu và không bị quá nóng hoặc quá lạnh trong suốt quá trình vận hành.

———————————————————————

Cấu tạo của van hằng nhiệt Masuma: 

1. Van chính (Main Valve hoặc Primary Valve)

  • Chức năng:

    • Đây là bộ phận quyết định điều khiển dòng chất làm mát (nước làm mát) vào hệ thống tản nhiệt. Khi động cơ nóng lên và chất nở trong xi lanh nở ra, van chính sẽ mở ra, cho phép nước làm mát đi vào bộ tản nhiệt để hạ nhiệt cho động cơ.
    • Khi động cơ nguội đi, van chính sẽ đóng lại, ngừng lưu thông chất làm mát vào bộ tản nhiệt, giữ cho động cơ đạt nhiệt độ lý tưởng.
  • Cấu tạo:

    • Van chính được làm từ thép SUS201 vì phải làm việc trong môi trường có nhiệt độ cao.
    • Thiết kế van chính có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất, nhưng nhìn chung nó có một lớp cao su EPDM kín ở cạnh để tránh rò rỉ chất làm mát khi van đóng lại.
  • Lý do quan trọng:

    • Nếu van chính bị hỏng hoặc kẹt (mở hoặc đóng sai), chất làm mát sẽ không thể lưu thông chính xác, làm động cơ quá nóng hoặc không đủ nhiệt.

2. Van thứ cấp (Bypass Valve hoặc Secondary Valve)

  • Chức năng:

    • Van thứ cấp hoạt động như một "van điều tiết phụ" và giúp điều chỉnh lưu lượng chất làm mát đi qua hệ thống khi động cơ chưa đạt nhiệt độ lý tưởng hoặc khi cần giảm tải cho van chính.
    • Khi van chính không mở hoàn toàn, van thứ cấp sẽ cho phép một lượng nhỏ chất làm mát đi qua bộ tản nhiệt, giúp động cơ đạt đủ nhiệt mà không làm quá tải hệ thống làm mát.
  • Cấu tạo:

    • Van thứ cấp thường được tích hợp trong cơ cấu của van chính hoặc là một bộ phận độc lập, tùy vào thiết kế của từng loại van hằng nhiệt.
    • Cấu tạo của nó có thể là một van nhỏ nằm ngay cạnh hoặc xung quanh van chính, thường đi kèm với một cơ cấu lò xo nhỏ.
  • Lý do quan trọng:

    • Van thứ cấp đảm bảo rằng nước làm mát được điều tiết hợp lý ngay cả khi động cơ chưa đạt đủ nhiệt, giúp tránh hiện tượng động cơ quá lạnh khi vừa khởi động hoặc chạy ở tốc độ thấp.

3. Xi lanh nạp (Wax Element hoặc Wax Capsule)

  • Chức năng:

    • Xi lanh nạp là bộ phận hoạt động chính giúp van hằng nhiệt mở hoặc đóng. Bộ phận này chứa một loại chất nở (thường là wax hoặc paraffin) có khả năng nở ra khi nhiệt độ tăng.
    • Khi động cơ nóng lên, chất nở này giãn nở và đẩy van chính mở ra, cho phép nước làm mát lưu thông vào hệ thống tản nhiệt.
  • Cấu tạo:

    • Xi lanh nạp thường có hình dạng giống như một lõi thép không gỉ 1CR13 bên ngoài được bao phủ bởi chất nở.
    • Chất nở này là wax (sáp), có tính chất thay đổi thể tích khi nhiệt độ thay đổi. Nó là thành phần quan trọng nhất giúp van tự động mở khi đạt nhiệt độ nhất định.
    • Ngoài wax, trong một số thiết kế, xi lanh nạp còn có thể chứa chất nở dạng lỏng hoặc hỗn hợp đặc biệt khác.
  • Lý do quan trọng:

    • Chất nở trong xi lanh này làm cho van hằng nhiệt mở ra và đóng lại chính xác theo nhiệt độ động cơ. Nếu chất nở bị hỏng hoặc không nở đúng, van sẽ không hoạt động đúng, gây ra tình trạng động cơ quá nhiệt hoặc không đủ nhiệt.

4. Con dấu (Gasket or Seal)

  • Chức năng:

    • Con dấu hoặc gioăng có nhiệm vụ ngăn ngừa sự rò rỉ nước làm mát. Khi van hằng nhiệt được lắp vào nắp động cơ hoặc khối động cơ, gioăng sẽ đảm bảo kín hoàn toàn giữa các bề mặt tiếp xúc, không cho chất làm mát bị rò rỉ ra ngoài.
    • Ngoài ra, gioăng cũng giúp bảo vệ các bộ phận xung quanh không bị ăn mòn do tiếp xúc với chất làm mát.
  • Cấu tạo:

    • Con dấu thường được làm từ cao su EPDM của Đức, vì nó cần chịu được nhiệt độ và áp suất cao trong hệ thống làm mát của động cơ.
    • Gioăng sẽ được đặt ở vị trí tiếp giáp giữa van và khối động cơ (hoặc nắp động cơ).
  • Lý do quan trọng:

    • Nếu gioăng bị hỏng hoặc mòn (thường do thời gian sử dụng), có thể gây rò rỉ nước làm mát, dẫn đến động cơ bị quá nhiệt. Thường xuyên kiểm tra gioăng khi thay van hằng nhiệt là điều cần thiết.

5. Lò xo (Spring)

  • Chức năng:

    • Lò xo điều chỉnh độ mở của van. Nó giúp van hằng nhiệt hoạt động chính xác, đóng lại khi động cơ nguội và mở ra khi động cơ nóng lên.
    • Lò xo cũng giúp van hằng nhiệt đóng lại khi động cơ nguội, tránh để nước làm mát lưu thông vào bộ tản nhiệt khi động cơ chưa đạt nhiệt độ lý tưởng.
  • Cấu tạo:

    • Lò xo thường được làm từ thép SUS304 để chịu được lực kéo và tác động nhiệt. Lò xo này có độ cứng phù hợp để đảm bảo van hoạt động chính xác và không bị kẹt.
    • Lò xo này thường được gắn trực tiếp vào cơ cấu của van hằng nhiệt, hỗ trợ việc điều chỉnh van theo nhiệt độ.
  • Lý do quan trọng:

    • Lò xo có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo van đóng đúng cách và ngăn van mở quá mức. Nếu lò xo bị hỏng hoặc yếu, van hằng nhiệt có thể hoạt động sai lệch, ảnh hưởng đến hiệu quả làm mát của động cơ.

———————————————————————

Các chất liệu sản xuất van hằng nhiệt Masuma: 

1. Lò xo làm từ thép SUS304

  • Tính cơ học:

    • Thép SUS304 là thép không gỉ thuộc nhóm thép Austenitic, chứa khoảng 18% Crom và 8% Niken, giúp tăng khả năng chống ăn mòn.
    • Lò xo làm từ thép SUS304 có khả năng chịu lực kéo tốt và đàn hồi cao, giúp duy trì độ căng và phản hồi chính xác trong suốt quá trình sử dụng.
  • Các tính chất khác: 

    • Khả năng chống ăn mòn: SUS304 cực kỳ bền với các điều kiện môi trường ẩm ướt và các hóa chất như nước làm mát.
    • Độ bền cao: Thép SUS304 có độ bền cơ học cao, có khả năng chịu nhiệt và chịu lực tốt, đặc biệt quan trọng trong các bộ phận như lò xo.
    • Đàn hồi tốt: Lò xo làm từ thép SUS304 sẽ hoạt động ổn định, đảm bảo van hằng nhiệt đóng và mở chính xác theo yêu cầu.
    • Giá thành cao hơn Niken: Đơn giản vì Niken là chất liệu giá rẻ. VAPGroup không phân phối sản phẩm có nhiều nguy cơ không đáp ứng được chức năng cơ bản của van hằng nhiệt. 
    • Độ cứng không bằng hợp kim cao cấp: Trong một số ứng dụng đòi hỏi độ cứng cực cao, thép SUS304 có thể không đáp ứng được tốt. Hiển nhiên, đây là chất liệu thừa khả năng đảm độ bền bỉ nhưng vẫn tối ưu được chi phí và đi xe an toàn. 

2. Xi lanh nạp làm từ thép không gỉ 1CR13

  • Tính cơ học:

    • Thép 1CR13 là một loại thép không gỉ chứa khoảng 13% Crom, giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn và độ bền cho vật liệu. Tuy nhiên, độ dẻo và độ cứng của nó không bằng các loại thép không gỉ Austenitic như SUS304.
    • Xi lanh nạp làm từ thép 1CR13 thường có khả năng chịu nhiệt độ cao tốt và độ bền cơ học khá ổn.
  • Các tính chất khác:

    • Khả năng chống ăn mòn: Thép 1CR13 có khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường có độ ẩm cao và tiếp xúc với nước làm mát.
    • Chi phí thấp: So với thép không gỉ SUS304, thép 1CR13 có giá thành thấp hơn nhưng vẫn đảm bảo các tính chất cơ học tốt cho các ứng dụng trong van hằng nhiệt.
    • Độ bền cao trong môi trường nhiệt độ cao: Thép 1CR13 có khả năng chịu nhiệt tốt, rất phù hợp cho các bộ phận như xi lanh nạp trong van hằng nhiệt.
    • Độ dẻo kém hơn: So với SUS304, thép 1CR13 ít dẻo hơn, có thể gây ra hiện tượng nứt hoặc vỡ nếu gặp các tác động mạnh trong quá trình sử dụng.

3. Gioăng làm kín từ cao su EPDM (Ethylene Propylene Diene Monomer) của Đức

  • Tính cơ học:

    • EPDM là một loại cao su tổng hợp có khả năng chịu nhiệt độ cao, chịu hóa chất và chịu thời gian rất tốt. Chất liệu này không bị lão hóa nhanh khi tiếp xúc với các yếu tố môi trường như ozone, ánh sáng mặt trời và các hóa chất có trong nước làm mát.
  • Các tính chất khác: 

    • Khả năng chịu nhiệt và ozone tốt: EPDM có thể làm việc trong môi trường nhiệt độ cao (lên tới 150°C) và có khả năng chịu được tia UV và ozone.
    • Độ bền lâu dài: Cao su EPDM không bị nứt hoặc hỏng nhanh trong điều kiện tiếp xúc với các chất làm mát, dầu hoặc hóa chất.
    • Chịu được các điều kiện khắc nghiệt: EPDM rất phù hợp với môi trường động cơ ô tô nơi có nhiệt độ và hóa chất khắc nghiệt.
    • Kém linh hoạt ở nhiệt độ cực thấp: Mặc dù EPDM có thể chịu nhiệt tốt, nhưng khả năng linh hoạt của nó có thể giảm khi nhiệt độ xuống quá thấp, dễ dẫn đến tình trạng nứt hoặc vỡ khi làm việc trong điều kiện lạnh cực đoan.

4. Van chính và van thứ cấp làm từ thép SUS201

  • Tính cơ học:

    • Thép SUS201 là loại thép không gỉ austenitic có tính chất cơ học tương đối tốt, đặc biệt là trong khả năng chống ăn mòn và độ bền. Tuy nhiên, nó không có độ bền cao như SUS304 do không chứa nhiều Niken.
    • Chất liệu này có khả năng chịu được nhiệt độ và áp suất khá cao, giúp cho van chính và van thứ cấp có thể hoạt động trong điều kiện môi trường làm việc nóng của động cơ.
  • Các tính chất khác: 

    • Chi phí thấp: Thép SUS201 có giá thành thấp hơn so với SUS304, do đó giảm được chi phí sản xuất nhưng vẫn đảm bảo tính bền vững.
    • Khả năng chống ăn mòn tốt: SUS201 có khả năng chống rỉ sét khá tốt trong điều kiện tiếp xúc với nước làm mát, mặc dù không bằng SUS304.
    • Độ bền cơ học tốt: Thép SUS201 vẫn có độ bền cơ học cao và có thể chịu lực tốt trong môi trường khắc nghiệt.
    • Dễ bị tăng tính chủ quan: Mặc dù đây cũng là loại thép không gỉ, nhưng trên thực tế tất cả kim loại đều phải gỉ. Vấn đề là gỉ và ăn mòn lâu hay nhanh. Thép không gỉ thì chắc chắn là lâu nó mới gỉ. Nhưng các bác đừng tùy tiện dùng các chất dung môi, tẩy rửa cực mạnh vào khoang máy lâu dài. Không chỉ là van hằng nhiệt mòn dần mà các phụ tùng khác còn xảy ra chuyện ghê gớm hơn đấy. 

———————————————————————

Ba dấu hiệu nhận biết xe gặp vấn đề với van hằng nhiệt và hướng giải quyết: 

Dấu hiệu 1: Động cơ quá nóng (Nhiệt độ động cơ vượt quá mức an toàn)

  • Nguyên nhân:

    • Nếu van hằng nhiệt bị kẹt ở vị trí đóng hoặc không mở đúng thời điểm, chất lỏng làm mát sẽ không thể đi vào bộ tản nhiệt để giảm nhiệt cho động cơ. Điều này làm cho động cơ trở nên quá nóng.
    • Có thể do màng van bị kẹt hoặc hệ thống chất nở bị hỏng không thể làm cho van mở đúng mức.
  • Hướng giải quyết tạm thời:

    • Kiểm tra mức nước làm mát: Đảm bảo rằng hệ thống làm mát có đủ nước làm mát (không bị thiếu). Nếu thiếu nước, có thể gây quá nhiệt. Bổ sung nước làm mát nếu cần thiết.
    • Dừng xe và để động cơ nguội: Nếu nhiệt độ động cơ quá cao, hãy dừng xe và để động cơ nguội đi để tránh hư hỏng thêm.
    • Thay van hằng nhiệt: Nếu nghi ngờ van bị hỏng, giải pháp lâu dài là thay thế van hằng nhiệt mới.

Dấu hiệu 2: Động cơ không đạt đủ nhiệt độ làm việc (Nhiệt độ động cơ quá thấp)

  • Nguyên nhân:

    • Nếu van hằng nhiệt bị kẹt mở hoặc không đóng hoàn toàn, chất lỏng làm mát sẽ lưu thông liên tục vào bộ tản nhiệt, khiến động cơ không thể đạt được nhiệt độ tối ưu. Điều này làm động cơ hoạt động không hiệu quả và tiêu tốn nhiên liệu hơn.
    • Van có thể bị hỏng lò xo hoặc hỏng màng van, khiến van không thể đóng lại.
  • Hướng giải quyết tạm thời:

    • Theo dõi mức nhiệt động cơ: Đảm bảo theo dõi thường xuyên đồng hồ đo nhiệt độ. Nếu động cơ không thể đạt đủ nhiệt độ, hãy tránh vận hành xe ở chế độ tải nặng.
    • Thay van hằng nhiệt: Trong trường hợp này, việc thay thế van hằng nhiệt là giải pháp tối ưu. Thay thế van mới sẽ giúp động cơ duy trì nhiệt độ làm việc ổn định.

Dấu hiệu 3: Xe có mùi khét hoặc khói bốc ra từ động cơ

  • Nguyên nhân:

    • Mùi khét hoặc khói có thể là do nước làm mát bị rò rỉ ra khỏi hệ thống làm mát. Nếu van hằng nhiệt bị hỏng hoặc không kín, có thể gây rò rỉ nước làm mát ra ngoài, dẫn đến nóng động cơ và phát sinh mùi khét.
    • Hệ thống làm mát có thể bị mất chất làm mát, làm cho động cơ quá nhiệt và gây cháy hoặc mùi khét.
  • Hướng giải quyết tạm thời:

    • Dừng xe ngay lập tức và kiểm tra mức nước làm mát.
    • Kiểm tra van hằng nhiệt: Kiểm tra van xem có bị hư hỏng không, thay mới nếu cần thiết.
    • Kiểm tra hệ thống làm mát: Kiểm tra toàn bộ hệ thống làm mát, bao gồm các ống dẫn nước làm mát, bình chứa nước làm mát và bộ tản nhiệt, để đảm bảo không có rò rỉ.

———————————————————————

Lưu ý về chính sách đổi trả, hoàn tiền: 

  • Sản phẩm mắc lỗi từ phía nhà sản xuất (hỏng hóc, đổ vỡ sản phẩm, bị lỗi kỹ thuật…).
  • Sản phẩm bị hư hỏng do quá trình vận chuyển của nhân viên giao hàng.
  • Sản phẩm không đúng như yêu cầu của khách hàng do nhân viên của chúng tôi lên đơn hàng sai sản phẩm.
  • Sản phẩm xác nhận nguồn gốc mua tại vapgroup.com.vn.
  • Sản phẩm KHÔNG có dấu hiệu đã qua sử dụng, còn nguyên tem, mác hay niêm phong của nhà sản xuất.
  • Sản phẩm còn đầy đủ phụ kiện, tem hoặc phiếu bảo hành cùng quà tặng kèm theo (nếu có).
  • Tiến hành đổi và trả hàng trong 07 ngày kể từ thời điểm giao hàng thành công.
  • Sản phẩm không thuộc nhóm hàng giảm giá, khuyến mại, trong chương trình giảm giá hàng tháng, chương trình khai trương cửa hàng,...,thanh lý hàng tồn kho. 

Lưu ý về chính sách bảo hành: 

  • VAP GROUP bảo hành các sản phẩm thuộc hệ thống cửa hàng kênh lẻ và online của VAPGroup.
  • Chế độ bảo hành sản phẩm có thể thay đổi theo chính sách của VAP GROUP đối với các dòng hàng và chương trình khuyến mãi vào từng thời điểm.
  • Xem thông tin chi tiết về chính sách bảo hành vui lòng truy cập tại đây! 
  • Xem thông tin chi tiết về lỗi được chấp nhận bảo hành vui lòng truy cập tại đây! 

Đánh giá từ khách hàng

icon